rag paper

/'ræg,peipə/
Học thuật
Thân thiện
rag paper

The artist carefully sketches on a sheet of rag paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy làm từ sợi vải (giẻ rách): Một loại giấy chất lượng cao, bền, được sản xuất từ bột giấy làm từ vải cotton hoặc vải lanh (thường từ vải vụn, giẻ rách) thay vì từ gỗ. Loại giấy này độ bền tuổi thọ rất cao, thường được dùng cho các tài liệu quan trọng, tiền giấy, hoặc sách cần lưu giữ lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Important historical documents are often printed on rag paper to ensure their longevity. (Các tài liệu lịch sử quan trọng thường được in trên giấy rag để đảm bảo độ bền lâu dài.)
    • This certificate is made of high-quality rag paper, so it won't yellow or become brittle over time. (Chứng chỉ này được làm bằng giấy rag chất lượng cao, nên sẽ không bịvàng hoặc giòn theo thời gian.)
    • Artists sometimes prefer rag paper for drawing because of its superior texture and durability. (Các họa sĩ đôi khi thích giấy rag để vẽ kết cấu độ bền vượt trội của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "100% rag paper": Giấy được làm hoàn toàn từ sợi vải, không pha trộn với bột gỗ, thường chất lượng giá thành cao nhất.
    • For archival purposes, we recommend using 100% rag paper. (Với mục đích lưu trữ, chúng tôi khuyên dùng giấy rag 100%.)
  • "Cotton rag paper": Giấy rag làm từ sợi bông (cotton), một loại phổ biến.
    • This luxurious stationery is made from cotton rag paper. (Bộ đồ dùng văn phòng phẩm sang trọng này được làm từ giấy rag cotton.)
Biến thể từ gần giống
  • Rag content (n): Hàm lượng sợi vải trong giấy. Đây một thuật ngữ kỹ thuật để chỉ tỷ lệ phần trăm sợi vải trong thành phần giấy.
    • Look for paper with a high rag content for important documents. (Hãy tìm loại giấy hàm lượng sợi vải cao cho các tài liệu quan trọng.)
  • Archival paper (n): Giấy lưu trữ. Đây một loại giấy tính trung tính về axit rất bền, thường được làm từ rag paper, dùng để bảo quản tài liệu lâu dài.
  • Bond paper (n): Giấy bond, một loại giấy văn phòng bền, có thể chứa một phần rag content hoặc được làm từ bột gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton paper (n): Giấy cotton. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "rag paper" nguyên liệu chính sợi bông.
  • Linen paper (n): Giấy lanh. Một loại giấy chất lượng cao làm từ sợi lanh, tương tự như rag paper.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "rag paper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "rag paper")

rag paper

The artist carefully sketches on a sheet of rag paper.

danh từ
  1. giấy làm bằng giẻ rách